eastern dasyure

Học thuật
Thân thiện
eastern dasyure

A small eastern dasyure climbs a tree branch in a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chồn túi miền đông: Một loài thú túi ăn thịt thuộc chi Murexia, nguồn gốc từ các khu rừngmiền đông New Guinea. Đây một loài động vật nhỏ, hoạt động về đêm, bộ lông màu nâu đỏ đuôi dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern dasyure is a small, carnivorous marsupial. (Chồn túi miền đông một loài thú túi ăn thịt nhỏ.)
    • Researchers are studying the habitat of the eastern dasyure in Papua New Guinea. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của chồn túi miền đông ở Papua New Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservation status of the eastern dasyure": Tình trạng bảo tồn của loài chồn túi miền đông.
    • The eastern dasyure is currently classified as a species of Least Concern. (Chồn túi miền đông hiện được phân loại loài ít được quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dasyure (n): Chồn túi (tên gọi chung cho các loài trong họ Dasyuridae).
    • The term "dasyure" refers to various small, carnivorous marsupials. (Thuật ngữ "dasyure" chỉ các loài thú túi ăn thịt nhỏ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern New Guinea dasyure: Chồn túi miền đông New Guinea (tên gọi khác).
  • Murexia longicaudata: Tên khoa học của loài.
eastern dasyure

A small eastern dasyure climbs a tree branch in a sunlit forest.

Noun
  1. (động vật học) chồn túi miền đông

Từ đồng nghĩa